Commits

Anonymous committed 9e383e8

l10n: Update translation for Vietnamese

* Updated 5 strings for v1.7.11-rc0-100-g5498c
* Retranslated about 16 strings

Signed-off-by: Tran Ngoc Quan <vnwildman@gmail.com>

  • Participants
  • Parent commits d691f47

Comments (0)

Files changed (1)

 #
 msgid ""
 msgstr ""
-"Project-Id-Version: git-1.7.10.1\n"
+"Project-Id-Version: git-1.7.11-rc0-100-g5498c\n"
 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
-"POT-Creation-Date: 2012-05-21 08:57+0800\n"
-"PO-Revision-Date: 2012-05-31 09:13+0700\n"
+"POT-Creation-Date: 2012-06-02 07:03+0800\n"
+"PO-Revision-Date: 2012-06-03 07:13+0700\n"
 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
 "MIME-Version: 1.0\n"
 #: bundle.c:63
 #, c-format
 msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
-msgstr "Không nhận ra phần đầu: %s%s (%d)"
+msgstr "phần đầu (header) không được thừa nhận: %s%s (%d)"
 
 #: bundle.c:89
-#: builtin/commit.c:697
+#: builtin/commit.c:696
 #, c-format
 msgid "could not open '%s'"
 msgstr "không thể mở '%s'"
 msgstr "Khó chứa thiếu những lần chuyển giao (commit) cần trước hết này:"
 
 #: bundle.c:164
-#: sequencer.c:533
-#: sequencer.c:965
+#: sequencer.c:550
+#: sequencer.c:982
 #: builtin/log.c:289
-#: builtin/log.c:719
-#: builtin/log.c:1335
-#: builtin/log.c:1554
+#: builtin/log.c:720
+#: builtin/log.c:1309
+#: builtin/log.c:1528
 #: builtin/merge.c:347
 #: builtin/shortlog.c:181
 msgid "revision walk setup failed"
 #, c-format
 msgid "The bundle contains %d ref"
 msgid_plural "The bundle contains %d refs"
-msgstr[0] "Bundle chứa %d chiếu"
-msgstr[1] "Bundle chứa %d chiếu"
+msgstr[0] "Bundle chứa %d tham chiếu (refs)"
+msgstr[1] "Bundle chứa %d tham chiếu (refs)"
 
 #: bundle.c:192
 #, c-format
 msgid "The bundle requires this ref"
 msgid_plural "The bundle requires these %d refs"
-msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu tham chiếu này"
-msgstr[1] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu"
+msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu tham chiếu (refs) này"
+msgstr[1] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu (refs) này"
 
 #: bundle.c:290
 msgid "rev-list died"
 msgstr "rev-list bị chết"
 
 #: bundle.c:296
-#: builtin/log.c:1231
+#: builtin/log.c:1205
 #: builtin/shortlog.c:284
 #, c-format
 msgid "unrecognized argument: %s"
-msgstr "không nhận ra đối số: %s"
+msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
 
 #: bundle.c:331
 #, c-format
 
 #: diff.c:1400
 msgid " 0 files changed\n"
-msgstr " 0 tập tin bị thay đổi\n"
+msgstr " 0 tập tin nào bị thay đổi\n"
 
 #: diff.c:1404
 #, c-format
 msgid "gpg failed to sign the data"
 msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
 
-#: grep.c:1280
+#: grep.c:1320
 #, c-format
 msgid "'%s': unable to read %s"
 msgstr "'%s': không thể đọc %s"
 
-#: grep.c:1297
+#: grep.c:1337
 #, c-format
 msgid "'%s': %s"
 msgstr "'%s': %s"
 
-#: grep.c:1308
+#: grep.c:1348
 #, c-format
 msgid "'%s': short read %s"
 msgstr "'%s': đọc ngắn %s"
 msgid "    %s"
 msgstr "    %s"
 
-#: remote.c:1607
+#: remote.c:1629
 #, c-format
 msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
 msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
 msgstr[0] "Nhánh của bạn là đầu của '%s' bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
 msgstr[1] "Nhánh của bạn là đầu của '%s' bởi %d lần chuyển giao (commit).\n"
 
-#: remote.c:1613
+#: remote.c:1635
 #, c-format
 msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
 msgid_plural "Your branch is behind '%s' by %d commits, and can be fast-forwarded.\n"
 msgstr[0] "Nhánh của bạn thì ở đằng sau '%s' bởi %d lần chuyển giao (commit), và có thể được fast-forward.\n"
 msgstr[1] "Nhánh của bạn thì ở đằng sau '%s' bởi %d lần chuyển giao (commit), và có thể được fast-forward.\n"
 
-#: remote.c:1621
+#: remote.c:1643
 #, c-format
 msgid ""
 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
 "và chuyển giao (commit) kết quả bằng lệnh 'git commit'"
 
 #: sequencer.c:160
-#: sequencer.c:741
-#: sequencer.c:824
+#: sequencer.c:758
+#: sequencer.c:841
 #, c-format
 msgid "Could not write to %s"
 msgstr "Không thể ghi vào %s"
 msgid "Unable to update cache tree\n"
 msgstr "Không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm\n"
 
-#: sequencer.c:323
+#: sequencer.c:324
 #, c-format
 msgid "Could not parse commit %s\n"
 msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) %s\n"
 
-#: sequencer.c:328
+#: sequencer.c:329
 #, c-format
 msgid "Could not parse parent commit %s\n"
 msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) cha mẹ %s\n"
 
-#: sequencer.c:358
+#: sequencer.c:395
 msgid "Your index file is unmerged."
 msgstr "Tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
 
-#: sequencer.c:361
+#: sequencer.c:398
 msgid "You do not have a valid HEAD"
 msgstr "Bạn không có HEAD nào hợp lệ"
 
-#: sequencer.c:376
+#: sequencer.c:413
 #, c-format
 msgid "Commit %s is a merge but no -m option was given."
 msgstr "Lần chuyển giao (commit) %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn  -m."
 
-#: sequencer.c:384
+#: sequencer.c:421
 #, c-format
 msgid "Commit %s does not have parent %d"
 msgstr "Lần chuyển giao (commit) %s không có cha mẹ %d"
 
-#: sequencer.c:388
+#: sequencer.c:425
 #, c-format
 msgid "Mainline was specified but commit %s is not a merge."
 msgstr "Luồng chính được chỉ định nhưng lần chuyển giao (commit) %s không phải là một lần hòa trộn."
 
 #. TRANSLATORS: The first %s will be "revert" or
 #. "cherry-pick", the second %s a SHA1
-#: sequencer.c:399
+#: sequencer.c:436
 #, c-format
 msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
 msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
 
-#: sequencer.c:403
+#: sequencer.c:440
 #, c-format
 msgid "Cannot get commit message for %s"
 msgstr "Không thể lấy thông điệp lần chuyển giao (commit) cho %s"
 
-#: sequencer.c:491
+#: sequencer.c:524
 #, c-format
 msgid "could not revert %s... %s"
 msgstr "không thể revert %s... %s"
 
-#: sequencer.c:492
+#: sequencer.c:525
 #, c-format
 msgid "could not apply %s... %s"
 msgstr "không thể apply (áp dụng miếng vá) %s... %s"
 
-#: sequencer.c:536
+#: sequencer.c:553
 msgid "empty commit set passed"
 msgstr "lần chuyển giao (commit) trống rỗng đặt là hợp quy cách"
 
-#: sequencer.c:544
+#: sequencer.c:561
 #, c-format
 msgid "git %s: failed to read the index"
 msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
 
-#: sequencer.c:549
+#: sequencer.c:566
 #, c-format
 msgid "git %s: failed to refresh the index"
 msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
 
-#: sequencer.c:607
+#: sequencer.c:624
 #, c-format
 msgid "Cannot %s during a %s"
 msgstr "Không thể %s trong khi %s"
 
-#: sequencer.c:629
+#: sequencer.c:646
 #, c-format
 msgid "Could not parse line %d."
 msgstr "Không phân tích được dòng %d."
 
-#: sequencer.c:634
+#: sequencer.c:651
 msgid "No commits parsed."
-msgstr "Không có lần chuyển giao (commit) nào được phân tích"
+msgstr "Không có lần chuyển giao (commit) nào được phân tích."
 
-#: sequencer.c:647
+#: sequencer.c:664
 #, c-format
 msgid "Could not open %s"
 msgstr "Không thể mở %s"
 
-#: sequencer.c:651
+#: sequencer.c:668
 #, c-format
 msgid "Could not read %s."
 msgstr "Không thể đọc %s."
 
-#: sequencer.c:658
+#: sequencer.c:675
 #, c-format
 msgid "Unusable instruction sheet: %s"
 msgstr "Bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
 
-#: sequencer.c:686
+#: sequencer.c:703
 #, c-format
 msgid "Invalid key: %s"
 msgstr "Khóa không đúng: %s"
 
-#: sequencer.c:689
+#: sequencer.c:706
 #, c-format
 msgid "Invalid value for %s: %s"
 msgstr "Giá trị không hợp lệ %s: %s"
 
-#: sequencer.c:701
+#: sequencer.c:718
 #, c-format
 msgid "Malformed options sheet: %s"
 msgstr "Bảng tùy chọn dị hình: %s"
 
-#: sequencer.c:722
+#: sequencer.c:739
 msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
 msgstr "một thao tác cherry-pick hoặc revert đang được thực hiện"
 
-#: sequencer.c:723
+#: sequencer.c:740
 msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
 msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
 
-#: sequencer.c:727
+#: sequencer.c:744
 #, c-format
 msgid "Could not create sequencer directory %s"
 msgstr "Không thể tạo thư mục xếp dãy %s"
 
-#: sequencer.c:743
-#: sequencer.c:828
+#: sequencer.c:760
+#: sequencer.c:845
 #, c-format
 msgid "Error wrapping up %s."
 msgstr "Lỗi bao bọc %s."
 
-#: sequencer.c:762
-#: sequencer.c:896
+#: sequencer.c:779
+#: sequencer.c:913
 msgid "no cherry-pick or revert in progress"
 msgstr "không cherry-pick hay revert trong tiến trình"
 
-#: sequencer.c:764
+#: sequencer.c:781
 msgid "cannot resolve HEAD"
 msgstr "không thể phân giải HEAD"
 
-#: sequencer.c:766
+#: sequencer.c:783
 msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
-msgstr "không thể hủy bỏ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
+msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
 
-#: sequencer.c:788
-#: builtin/apply.c:3689
+#: sequencer.c:805
+#: builtin/apply.c:3697
 #, c-format
 msgid "cannot open %s: %s"
 msgstr "không thể mở %s: %s"
 
-#: sequencer.c:791
+#: sequencer.c:808
 #, c-format
 msgid "cannot read %s: %s"
 msgstr "không thể đọc %s: %s"
 
-#: sequencer.c:792
+#: sequencer.c:809
 msgid "unexpected end of file"
 msgstr "kết thúc tập tin đột xuất"
 
-#: sequencer.c:798
+#: sequencer.c:815
 #, c-format
 msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
-msgstr "tập tin HEAD 'pre-cherry-pick' '%s' bị hỏng"
+msgstr "tập tin HEAD 'pre-cherry-pick' đã lưu '%s' bị hỏng"
 
-#: sequencer.c:821
+#: sequencer.c:838
 #, c-format
 msgid "Could not format %s."
-msgstr "Không thể định %s."
+msgstr "Không thể định dạng %s."
 
-#: sequencer.c:983
+#: sequencer.c:1000
 msgid "Can't revert as initial commit"
 msgstr "Không thể revert một lần chuyển giao (commit) khởi tạo"
 
-#: sequencer.c:984
+#: sequencer.c:1001
 msgid "Can't cherry-pick into empty head"
 msgstr "Không thể cherry-pick vào một đầu (head) trống rỗng"
 
 #: sha1_name.c:869
 #, c-format
 msgid "No upstream configured for branch '%s'"
-msgstr "Không có dòng ngược được cấu hình cho nhánh '%s'"
+msgstr "Không có dòng ngược (upstream) được cấu hình cho nhánh '%s'"
 
 #: sha1_name.c:872
 #, c-format
 msgid "Upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
-msgstr "Nhánh ngược dòng (upstream) '%s' không được lưu lại như là một nhánh 'remote-tracking'"
+msgstr "Nhánh dòng ngược (upstream) '%s' không được lưu lại như là một nhánh 'remote-tracking'"
+
+#: wrapper.c:413
+#, c-format
+msgid "unable to look up current user in the passwd file: %s"
+msgstr "không tìm thấy người dùng hiện tại trong tập tin passwd: %s"
+
+#: wrapper.c:414
+msgid "no such user"
+msgstr "không có người dùng như vậy"
 
 #: wt-status.c:135
 msgid "Unmerged paths:"
 
 #: wt-status.c:215
 msgid "deleted by them:"
-msgstr "bị xóa bởi họ:"
+msgstr "bị xóa đi bởi họ:"
 
 #: wt-status.c:216
 msgid "added by them:"
 #: wt-status.c:273
 #, c-format
 msgid "deleted:    %s"
-msgstr "đã xóa:    %s"
+msgstr "bị xóa:    %s"
 
 #: wt-status.c:276
 #, c-format
 msgid "modified:   %s"
-msgstr "đã chỉnh sửa:   %s"
+msgstr "bị sửa đổi:   %s"
 
 #: wt-status.c:279
 #, c-format
 
 #: wt-status.c:800
 msgid " (working directory clean)"
-msgstr " (thư mục làm việc không có dữ liệu)"
+msgstr " (thư mục làm việc sạch sẽ)"
 
 #: wt-status.c:908
 msgid "HEAD (no branch)"
 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
 
 #: builtin/add.c:476
-#: builtin/apply.c:4100
+#: builtin/apply.c:4108
 #: builtin/mv.c:229
 #: builtin/rm.c:260
 msgid "Unable to write new index file"
 msgid "%s: already exists in index"
 msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
 
-#: builtin/apply.c:3266
+#: builtin/apply.c:3267
 #, c-format
-msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)%s%s"
-msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)%s%s"
+msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
+msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
 
 #: builtin/apply.c:3272
 #, c-format
+msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
+msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
+
+#: builtin/apply.c:3280
+#, c-format
 msgid "%s: patch does not apply"
 msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
 
-#: builtin/apply.c:3285
+#: builtin/apply.c:3293
 #, c-format
 msgid "Checking patch %s..."
 msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s..."
 
-#: builtin/apply.c:3340
+#: builtin/apply.c:3348
 #: builtin/checkout.c:212
 #: builtin/reset.c:158
 #, c-format
 msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
 msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn '%s'"
 
-#: builtin/apply.c:3483
+#: builtin/apply.c:3491
 #, c-format
 msgid "unable to remove %s from index"
 msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
 
-#: builtin/apply.c:3510
+#: builtin/apply.c:3518
 #, c-format
 msgid "corrupt patch for subproject %s"
 msgstr "miếng vá sai hỏng cho dự án con (subproject) %s"
 
-#: builtin/apply.c:3514
+#: builtin/apply.c:3522
 #, c-format
 msgid "unable to stat newly created file '%s'"
 msgstr "không thể lấy trạng thái về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
 
-#: builtin/apply.c:3519
+#: builtin/apply.c:3527
 #, c-format
 msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
 msgstr "không thể tạo 'backing store' cho tập tin được tạo mới hơn %s"
 
-#: builtin/apply.c:3522
+#: builtin/apply.c:3530
 #, c-format
 msgid "unable to add cache entry for %s"
 msgstr "không thể thêm mục nhớ tạm cho %s"
 
-#: builtin/apply.c:3555
+#: builtin/apply.c:3563
 #, c-format
 msgid "closing file '%s'"
 msgstr "đang đóng tập tin '%s'"
 
-#: builtin/apply.c:3604
+#: builtin/apply.c:3612
 #, c-format
 msgid "unable to write file '%s' mode %o"
 msgstr "không thể ghi vào tập tin '%s' chế độ (mode) %o"
 
-#: builtin/apply.c:3660
+#: builtin/apply.c:3668
 #, c-format
 msgid "Applied patch %s cleanly."
 msgstr "Đã áp dụng miếng và %s một cách sạch sẽ."
 
-#: builtin/apply.c:3668
+#: builtin/apply.c:3676
 msgid "internal error"
 msgstr "lỗi nội bộ"
 
 #. Say this even without --verbose
-#: builtin/apply.c:3671
+#: builtin/apply.c:3679
 #, c-format
 msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
 msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
 msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
 msgstr[1] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối..."
 
-#: builtin/apply.c:3681
+#: builtin/apply.c:3689
 #, c-format
 msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
 msgstr "đang cắt cụt tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
 
-#: builtin/apply.c:3702
+#: builtin/apply.c:3710
 #, c-format
 msgid "Hunk #%d applied cleanly."
 msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
 
-#: builtin/apply.c:3705
+#: builtin/apply.c:3713
 #, c-format
 msgid "Rejected hunk #%d."
 msgstr "hunk #%d bị từ chối."
 
-#: builtin/apply.c:3836
+#: builtin/apply.c:3844
 msgid "unrecognized input"
 msgstr "không thừa nhận đầu vào"
 
-#: builtin/apply.c:3847
+#: builtin/apply.c:3855
 msgid "unable to read index file"
 msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
 
-#: builtin/apply.c:3962
-#: builtin/apply.c:3965
+#: builtin/apply.c:3970
+#: builtin/apply.c:3973
 msgid "path"
 msgstr "đường-dẫn"
 
-#: builtin/apply.c:3963
+#: builtin/apply.c:3971
 msgid "don't apply changes matching the given path"
 msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
 
-#: builtin/apply.c:3966
+#: builtin/apply.c:3974
 msgid "apply changes matching the given path"
 msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
 
-#: builtin/apply.c:3968
+#: builtin/apply.c:3976
 msgid "num"
 msgstr "số"
 
-#: builtin/apply.c:3969
+#: builtin/apply.c:3977
 msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
 msgstr "gỡ bỏ <số> phần dẫn đầu (slashe) từ đường dẫn diff cổ điển"
 
-#: builtin/apply.c:3972
+#: builtin/apply.c:3980
 msgid "ignore additions made by the patch"
 msgstr "lờ đi phần phụ thêm tạo ra bởi miếng vá"
 
-#: builtin/apply.c:3974
+#: builtin/apply.c:3982
 msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
 msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
 
-#: builtin/apply.c:3978
+#: builtin/apply.c:3986
 msgid "shows number of added and deleted lines in decimal notation"
 msgstr "hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
 
-#: builtin/apply.c:3980
+#: builtin/apply.c:3988
 msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
 msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
 
-#: builtin/apply.c:3982
+#: builtin/apply.c:3990
 msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
 msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
 
-#: builtin/apply.c:3984
+#: builtin/apply.c:3992
 msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
 msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
 
-#: builtin/apply.c:3986
+#: builtin/apply.c:3994
 msgid "apply a patch without touching the working tree"
 msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
 
-#: builtin/apply.c:3988
+#: builtin/apply.c:3996
 msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
 msgstr "đồng thời áp dụng miếng vá (sử dụng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
 
-#: builtin/apply.c:3990
+#: builtin/apply.c:3998
 msgid "build a temporary index based on embedded index information"
 msgstr "xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
 
-#: builtin/apply.c:3992
+#: builtin/apply.c:4000
 msgid "paths are separated with NUL character"
 msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
 
-#: builtin/apply.c:3995
+#: builtin/apply.c:4003
 msgid "ensure at least <n> lines of context match"
 msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
 
-#: builtin/apply.c:3996
+#: builtin/apply.c:4004
 msgid "action"
 msgstr "hành động"
 
-#: builtin/apply.c:3997
+#: builtin/apply.c:4005
 msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
 msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
 
-#: builtin/apply.c:4000
-#: builtin/apply.c:4003
+#: builtin/apply.c:4008
+#: builtin/apply.c:4011
 msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng khi quét nội dung"
 
-#: builtin/apply.c:4006
+#: builtin/apply.c:4014
 msgid "apply the patch in reverse"
 msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
 
-#: builtin/apply.c:4008
+#: builtin/apply.c:4016
 msgid "don't expect at least one line of context"
 msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
 
-#: builtin/apply.c:4010
+#: builtin/apply.c:4018
 msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
 msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
 
-#: builtin/apply.c:4012
+#: builtin/apply.c:4020
 msgid "allow overlapping hunks"
 msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
 
-#: builtin/apply.c:4013
+#: builtin/apply.c:4021
 msgid "be verbose"
 msgstr "chi tiết"
 
-#: builtin/apply.c:4015
+#: builtin/apply.c:4023
 msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
 msgstr "dung sai không chính xác đã tìm thấy thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
 
-#: builtin/apply.c:4018
+#: builtin/apply.c:4026
 msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
 msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
 
-#: builtin/apply.c:4020
+#: builtin/apply.c:4028
 msgid "root"
 msgstr "root"
 
-#: builtin/apply.c:4021
+#: builtin/apply.c:4029
 msgid "prepend <root> to all filenames"
 msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
 
-#: builtin/apply.c:4042
+#: builtin/apply.c:4050
 msgid "--index outside a repository"
 msgstr "--index ở ngoài một kho chứa"
 
-#: builtin/apply.c:4045
+#: builtin/apply.c:4053
 msgid "--cached outside a repository"
 msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
 
-#: builtin/apply.c:4061
+#: builtin/apply.c:4069
 #, c-format
 msgid "can't open patch '%s'"
 msgstr "không thể mở miếng vá '%s'"
 
-#: builtin/apply.c:4075
+#: builtin/apply.c:4083
 #, c-format
 msgid "squelched %d whitespace error"
 msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
 msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
 msgstr[1] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
 
-#: builtin/apply.c:4081
-#: builtin/apply.c:4091
+#: builtin/apply.c:4089
+#: builtin/apply.c:4099
 #, c-format
 msgid "%d line adds whitespace errors."
 msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
 msgid "malformed --author parameter"
 msgstr "đối số --author bị dị hình"
 
-#: builtin/commit.c:583
+#: builtin/commit.c:582
 #, c-format
 msgid "Malformed ident string: '%s'"
 msgstr "Chuỗi thụt lề đầu dòng dị hình: '%s'"
 
-#: builtin/commit.c:621
-#: builtin/commit.c:654
-#: builtin/commit.c:968
+#: builtin/commit.c:620
+#: builtin/commit.c:653
+#: builtin/commit.c:967
 #, c-format
 msgid "could not lookup commit %s"
 msgstr "không thể tìm kiếm commit (lần chuyển giao) %s"
 
-#: builtin/commit.c:633
+#: builtin/commit.c:632
 #: builtin/shortlog.c:296
 #, c-format
 msgid "(reading log message from standard input)\n"
 msgstr "(đang đọc thông điệp nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn)\n"
 
-#: builtin/commit.c:635
+#: builtin/commit.c:634
 msgid "could not read log from standard input"
 msgstr "không thể đọc nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn"
 
-#: builtin/commit.c:639
+#: builtin/commit.c:638
 #, c-format
 msgid "could not read log file '%s'"
 msgstr "không đọc được tệp nhật ký '%s'"
 
-#: builtin/commit.c:645
+#: builtin/commit.c:644
 msgid "commit has empty message"
 msgstr "lần chuyển giao (commit) có ghi chú trống rỗng"
 
-#: builtin/commit.c:661
+#: builtin/commit.c:660
 msgid "could not read MERGE_MSG"
 msgstr "không thể đọc MERGE_MSG"
 
-#: builtin/commit.c:665
+#: builtin/commit.c:664
 msgid "could not read SQUASH_MSG"
 msgstr "không thể đọc SQUASH_MSG"
 
-#: builtin/commit.c:669
+#: builtin/commit.c:668
 #, c-format
 msgid "could not read '%s'"
 msgstr "Không thể đọc '%s'."
 
-#: builtin/commit.c:721
+#: builtin/commit.c:720
 msgid "could not write commit template"
 msgstr "không thể ghi mẫu commit"
 
-#: builtin/commit.c:732
+#: builtin/commit.c:731
 #, c-format
 msgid ""
 "\n"
 "\t%s\n"
 "và thử lại.\n"
 
-#: builtin/commit.c:737
+#: builtin/commit.c:736
 #, c-format
 msgid ""
 "\n"
 "\t%s\n"
 "và thử lại.\n"
 
-#: builtin/commit.c:749
+#: builtin/commit.c:748
 msgid ""
 "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
 "with '#' will be ignored, and an empty message aborts the commit.\n"
 "Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn. Những dòng được\n"
 "bắt đầu bằng '#' sẽ được bỏ qua, phần chú thích này nếu rỗng sẽ làm hủy bỏ lần chuyển giao (commit).\n"
 
-#: builtin/commit.c:754
+#: builtin/commit.c:753
 msgid ""
 "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
 "with '#' will be kept; you may remove them yourself if you want to.\n"
 "bắt đầu bằng '#' sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn.\n"
 "Phần chú thích này nếu rỗng sẽ làm hủy bỏ lần chuyển giao (commit).\n"
 
-#: builtin/commit.c:767
+#: builtin/commit.c:766
 #, c-format
 msgid "%sAuthor:    %s"
 msgstr "%sTác giả:    %s"
 
-#: builtin/commit.c:774
+#: builtin/commit.c:773
 #, c-format
 msgid "%sCommitter: %s"
 msgstr "%sNgười chuyển giao (commit): %s"
 
-#: builtin/commit.c:794
+#: builtin/commit.c:793
 msgid "Cannot read index"
 msgstr "không đọc được bảng mục lục"
 
-#: builtin/commit.c:831
+#: builtin/commit.c:830
 msgid "Error building trees"
 msgstr "Gặp lỗi khi xây dựng cây"
 
-#: builtin/commit.c:846
+#: builtin/commit.c:845
 #: builtin/tag.c:361
 #, c-format
 msgid "Please supply the message using either -m or -F option.\n"
 msgstr "Xin hãy áp dụng thông điệp sử dụng hoặc là tùy chọn -m hoặc là -F.\n"
 
-#: builtin/commit.c:943
+#: builtin/commit.c:942
 #, c-format
 msgid "No existing author found with '%s'"
 msgstr "Không tìm thấy tác giả đã sẵn có với '%s'"
 
-#: builtin/commit.c:958
-#: builtin/commit.c:1158
+#: builtin/commit.c:957
+#: builtin/commit.c:1157
 #, c-format
 msgid "Invalid untracked files mode '%s'"
 msgstr "Chế độ cho các tập tin không bị theo vết không hợp lệ '%s'"
 
-#: builtin/commit.c:998
+#: builtin/commit.c:997
 msgid "Using both --reset-author and --author does not make sense"
 msgstr "Sử dụng cả hai tùy chọn --reset-author và --author không hợp lý"
 
-#: builtin/commit.c:1009
+#: builtin/commit.c:1008
 msgid "You have nothing to amend."
 msgstr "Không có gì để amend (tu bổ) cả."
 
-#: builtin/commit.c:1012
+#: builtin/commit.c:1011
 msgid "You are in the middle of a merge -- cannot amend."
 msgstr "Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện amend (tu bổ)."
 
-#: builtin/commit.c:1014
+#: builtin/commit.c:1013
 msgid "You are in the middle of a cherry-pick -- cannot amend."
 msgstr "Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện amend (tu bổ)."
 
-#: builtin/commit.c:1017
+#: builtin/commit.c:1016
 msgid "Options --squash and --fixup cannot be used together"
 msgstr "Các tùy chọn --squash và --fixup không thể sử dụng cùng với nhau"
 
-#: builtin/commit.c:1027
+#: builtin/commit.c:1026
 msgid "Only one of -c/-C/-F/--fixup can be used."
 msgstr "Chỉ một tùy chọn trong số -c/-C/-F/--fixup được sử dụng"
 
-#: builtin/commit.c:1029
+#: builtin/commit.c:1028
 msgid "Option -m cannot be combined with -c/-C/-F/--fixup."
 msgstr "Tùy chọn -m không thể được tổ hợp cùng với -c/-C/-F/--fixup."
 
-#: builtin/commit.c:1037
+#: builtin/commit.c:1036
 msgid "--reset-author can be used only with -C, -c or --amend."
 msgstr "--reset-author chỉ có thể được sử dụng với tùy chọn -C, -c hay --amend."
 
-#: builtin/commit.c:1054
+#: builtin/commit.c:1053
 msgid "Only one of --include/--only/--all/--interactive/--patch can be used."
 msgstr "Chỉ một trong các tùy chọn --include/--only/--all/--interactive/--patch được sử dụng."
 
-#: builtin/commit.c:1056
+#: builtin/commit.c:1055
 msgid "No paths with --include/--only does not make sense."
 msgstr "Không đường dẫn với các tùy chọn --include/--only không hợp lý."
 
-#: builtin/commit.c:1058
+#: builtin/commit.c:1057
 msgid "Clever... amending the last one with dirty index."
 msgstr "Giỏi... đang tu bổ cái cuối với bảng mục lục phi nghĩa."
 
-#: builtin/commit.c:1060
+#: builtin/commit.c:1059
 msgid "Explicit paths specified without -i nor -o; assuming --only paths..."
 msgstr "Những đường dẫn rõ ràng được chỉ ra không có tùy chọn -i cũng không -o; đang giả định --only những-đường-dẫn..."
 
-#: builtin/commit.c:1070
+#: builtin/commit.c:1069
 #: builtin/tag.c:577
 #, c-format
 msgid "Invalid cleanup mode %s"
 msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
 
-#: builtin/commit.c:1075
+#: builtin/commit.c:1074
 msgid "Paths with -a does not make sense."
 msgstr "Các đường dẫn với tùy chọn -a không hợp lý."
 
-#: builtin/commit.c:1258
+#: builtin/commit.c:1257
 msgid "couldn't look up newly created commit"
 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao (commit) mới hơn đã được tạo"
 
-#: builtin/commit.c:1260
+#: builtin/commit.c:1259
 msgid "could not parse newly created commit"
 msgstr "không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
 
-#: builtin/commit.c:1301
+#: builtin/commit.c:1300
 msgid "detached HEAD"
 msgstr "đã rời khỏi HEAD"
 
-#: builtin/commit.c:1303
+#: builtin/commit.c:1302
 msgid " (root-commit)"
 msgstr " (root-commit)"
 
-#: builtin/commit.c:1447
+#: builtin/commit.c:1446
 msgid "could not parse HEAD commit"
 msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
 
-#: builtin/commit.c:1485
+#: builtin/commit.c:1484
 #: builtin/merge.c:509
 #, c-format
 msgid "could not open '%s' for reading"
 msgstr "không thể mở %s' để đọc"
 
-#: builtin/commit.c:1492
+#: builtin/commit.c:1491
 #, c-format
 msgid "Corrupt MERGE_HEAD file (%s)"
 msgstr "Tập tin MERGE_HEAD sai hỏng (%s)"
 
-#: builtin/commit.c:1499
+#: builtin/commit.c:1498
 msgid "could not read MERGE_MODE"
 msgstr "không thể đọc MERGE_MODE"
 
-#: builtin/commit.c:1518
+#: builtin/commit.c:1517
 #, c-format
 msgid "could not read commit message: %s"
 msgstr "không thể đọc thông điệp (message) commit (lần chuyển giao): %s"
 
-#: builtin/commit.c:1532
+#: builtin/commit.c:1531
 #, c-format
 msgid "Aborting commit; you did not edit the message.\n"
 msgstr "Đang bỏ qua việc chuyển giao (commit); bạn đã không biên soạn thông điệp (message).\n"
 
-#: builtin/commit.c:1537
+#: builtin/commit.c:1536
 #, c-format
 msgid "Aborting commit due to empty commit message.\n"
 msgstr "Đang bỏ qua lần chuyển giao (commit) bởi vì thông điệp của nó trống rỗng.\n"
 
-#: builtin/commit.c:1552
+#: builtin/commit.c:1551
 #: builtin/merge.c:936
 #: builtin/merge.c:961
 msgid "failed to write commit object"
 msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao (commit)"
 
-#: builtin/commit.c:1573
+#: builtin/commit.c:1572
 msgid "cannot lock HEAD ref"
 msgstr "không thể khóa HEAD ref (tham chiếu)"
 
-#: builtin/commit.c:1577
+#: builtin/commit.c:1576
 msgid "cannot update HEAD ref"
 msgstr "không thể cập nhật HEAD ref (tham chiếu)"
 
-#: builtin/commit.c:1588
+#: builtin/commit.c:1587
 msgid ""
 "Repository has been updated, but unable to write\n"
 "new_index file. Check that disk is not full or quota is\n"
 msgid "cannot open '%s'"
 msgstr "không mở được '%s'"
 
-#: builtin/grep.c:888
+#: builtin/grep.c:885
 msgid "no pattern given."
 msgstr "chưa chỉ ra mẫu."
 
-#: builtin/grep.c:902
+#: builtin/grep.c:899
 #, c-format
 msgid "bad object %s"
 msgstr "đối tượng sai %s"
 
-#: builtin/grep.c:943
+#: builtin/grep.c:940
 msgid "--open-files-in-pager only works on the worktree"
 msgstr "--open-files-in-pager chỉ làm việc trên cây-làm-việc"
 
-#: builtin/grep.c:966
+#: builtin/grep.c:963
 msgid "--cached or --untracked cannot be used with --no-index."
 msgstr "--cached hay --untracked không được sử dụng với --no-index."
 
-#: builtin/grep.c:971
+#: builtin/grep.c:968
 msgid "--no-index or --untracked cannot be used with revs."
 msgstr "--no-index hay --untracked không được sử dụng cùng với các tùy chọn liên quan đến revs."
 
-#: builtin/grep.c:974
+#: builtin/grep.c:971
 msgid "--[no-]exclude-standard cannot be used for tracked contents."
 msgstr "--[no-]exclude-standard không thể sử dụng cho nội dung lưu dấu vết."
 
-#: builtin/grep.c:982
+#: builtin/grep.c:979
 msgid "both --cached and trees are given."
 msgstr "cả hai --cached và các cây phải được chỉ ra."
 
 msgid "format.headers without value"
 msgstr "format.headers không có giá trị cụ thể"
 
-#: builtin/log.c:675
+#: builtin/log.c:676
 msgid "name of output directory is too long"
 msgstr "tên của thư mục kết xuất quá dài"
 
-#: builtin/log.c:686
+#: builtin/log.c:687
 #, c-format
 msgid "Cannot open patch file %s"
 msgstr "Không thể mở tập tin miếng vá: %s"
 
-#: builtin/log.c:700
+#: builtin/log.c:701
 msgid "Need exactly one range."
 msgstr "Cần chính xác một vùng."
 
-#: builtin/log.c:708
+#: builtin/log.c:709
 msgid "Not a range."
 msgstr "Không phải là một vùng."
 
-#: builtin/log.c:745
-msgid "Could not extract email from committer identity."
-msgstr "Không thể rút trích địa chỉ thư điện tử từ định danh người chuyển giao"
-
-#: builtin/log.c:791
+#: builtin/log.c:786
 msgid "Cover letter needs email format"
 msgstr "'Cover letter' cần cho định dạng thư"
 
-#: builtin/log.c:885
+#: builtin/log.c:859
 #, c-format
 msgid "insane in-reply-to: %s"
 msgstr "in-reply-to điên rồ: %s"
 
-#: builtin/log.c:958
+#: builtin/log.c:932
 msgid "Two output directories?"
 msgstr "Hai thư mục kết xuất?"
 
-#: builtin/log.c:1179
+#: builtin/log.c:1153
 #, c-format
 msgid "bogus committer info %s"
 msgstr "thông tin người chuyển giao không có thực %s"
 
-#: builtin/log.c:1224
+#: builtin/log.c:1198
 msgid "-n and -k are mutually exclusive."
 msgstr "-n và  -k loại từ lẫn nhau."
 
-#: builtin/log.c:1226
+#: builtin/log.c:1200
 msgid "--subject-prefix and -k are mutually exclusive."
 msgstr "--subject-prefix và -k xung khắc nhau."
 
-#: builtin/log.c:1234
+#: builtin/log.c:1208
 msgid "--name-only does not make sense"
 msgstr "--name-only không hợp lý"
 
-#: builtin/log.c:1236
+#: builtin/log.c:1210
 msgid "--name-status does not make sense"
 msgstr "--name-status không hợp lý"
 
-#: builtin/log.c:1238
+#: builtin/log.c:1212
 msgid "--check does not make sense"
 msgstr "--check không hợp lý"
 
-#: builtin/log.c:1261
+#: builtin/log.c:1235
 msgid "standard output, or directory, which one?"
 msgstr "đầu ra chuẩn, hay thư mục, chọn cái nào?"
 
-#: builtin/log.c:1263
+#: builtin/log.c:1237
 #, c-format
 msgid "Could not create directory '%s'"
 msgstr "Không thể tạo thư mục '%s'"
 
-#: builtin/log.c:1416
+#: builtin/log.c:1390
 msgid "Failed to create output files"
 msgstr "Gặp lỗi khi tạo các tập tin kết xuất"
 
-#: builtin/log.c:1520
+#: builtin/log.c:1494
 #, c-format
 msgid "Could not find a tracked remote branch, please specify <upstream> manually.\n"
 msgstr "Không tìm thấy nhánh mạng bị theo vết, hãy chỉ định <dòng-ngược> một cách thủ công.\n"
 
-#: builtin/log.c:1536
-#: builtin/log.c:1538
-#: builtin/log.c:1550
+#: builtin/log.c:1510
+#: builtin/log.c:1512
+#: builtin/log.c:1524
 #, c-format
 msgid "Unknown commit %s"
 msgstr "Không hiểu lần chuyển giao (commit) %s"
 msgid "Unknown subcommand: %s"
 msgstr "Không hiểu câu lệnh con: %s"
 
-#: builtin/pack-objects.c:2315
+#: builtin/pack-objects.c:2337
 #, c-format
 msgid "unsupported index version %s"
 msgstr "phiên bản mục lục không được hỗ trợ %s"
 
-#: builtin/pack-objects.c:2319
+#: builtin/pack-objects.c:2341
 #, c-format
 msgid "bad index version '%s'"
 msgstr "phiên bản mục lục sai '%s'"
 
-#: builtin/pack-objects.c:2342
+#: builtin/pack-objects.c:2364
 #, c-format
 msgid "option %s does not accept negative form"
 msgstr "tùy chọn %s không chấp nhận dạng thức âm"
 
-#: builtin/pack-objects.c:2346
+#: builtin/pack-objects.c:2368
 #, c-format
 msgid "unable to parse value '%s' for option %s"
 msgstr "không thể phân tích giá trị '%s' cho tùy chọn %s"
 "\n"
 "    git push --set-upstream %s %s\n"
 msgstr ""
-"Nhánh hiện tại %s không có nhánh ngược dòng (upstream) nào.\n"
-"Để push (đẩy lên) nhánh hiện tại và đặt máy chủ như là ngược dòng (upstream), sử dụng\n"
+"Nhánh hiện tại %s không có nhánh dòng ngược (upstream) nào.\n"
+"Để push (đẩy lên) nhánh hiện tại và đặt máy chủ như là dòng ngược (upstream), sử dụng\n"
 "\n"
 "    git push --set-upstream %s %s\n"
 
 #: builtin/push.c:136
 #, c-format
 msgid "The current branch %s has multiple upstream branches, refusing to push."
-msgstr "Nhánh hiện tại %s có đa nhánh ngược dòng (upstream), từ chối push."
+msgstr "Nhánh hiện tại %s có đa nhánh dòng ngược (upstream), từ chối push."
 
 #: builtin/push.c:139
 #, c-format
 #: builtin/remote.c:677
 #, c-format
 msgid ""
-"Not updating non-default fetch respec\n"
+"Not updating non-default fetch refspec\n"
 "\t%s\n"
 "\tPlease update the configuration manually if necessary."
 msgstr ""
 msgid "Stopping at '$sm_path'; script returned non-zero status."
 msgstr "Dừng lại tại '$sm_path'; script trả về trạng thái khác không."
 
-#: git-submodule.sh:405
+#: git-submodule.sh:406
 #, sh-format
 msgid "No url found for submodule path '$sm_path' in .gitmodules"
 msgstr "Không tìm thấy url cho đường dẫn mô-đun-con '$sm_path' trong .gitmodules"
 
-#: git-submodule.sh:414
+#: git-submodule.sh:415
 #, sh-format
 msgid "Failed to register url for submodule path '$sm_path'"
 msgstr "Gặp lỗi khi đăng ký url cho đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
 
-#: git-submodule.sh:422
-#, sh-format
-msgid "Failed to register update mode for submodule path '$sm_path'"
-msgstr "Gặp lỗi khi đăng ký chế độ cập nhật cho đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
-
-#: git-submodule.sh:424
+#: git-submodule.sh:417
 #, sh-format
 msgid "Submodule '$name' ($url) registered for path '$sm_path'"
 msgstr "Mô-đun-con '$name' ($url) được đăng ký cho đường dẫn '$sm_path'"
 
-#: git-submodule.sh:523
+#: git-submodule.sh:425
+#, sh-format
+msgid "Failed to register update mode for submodule path '$sm_path'"
+msgstr "Gặp lỗi khi đăng ký chế độ cập nhật cho đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
+
+#: git-submodule.sh:524
 #, sh-format
 msgid ""
 "Submodule path '$sm_path' not initialized\n"
 "Đường dẫn mô-đun-con '$sm_path' chưa được khởi tạo\n"
 "Có lẽ bạn muốn sử dụng lệnh 'update --init'?"
 
-#: git-submodule.sh:536
+#: git-submodule.sh:537
 #, sh-format
 msgid "Unable to find current revision in submodule path '$sm_path'"
 msgstr "Không tìm thấy điểm xét lại hiện hành trong đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
 
-#: git-submodule.sh:555
+#: git-submodule.sh:556
 #, sh-format
 msgid "Unable to fetch in submodule path '$sm_path'"
 msgstr "Không thể lấy về (fetch) trong đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
 
-#: git-submodule.sh:569
+#: git-submodule.sh:570
 #, sh-format
 msgid "Unable to rebase '$sha1' in submodule path '$sm_path'"
 msgstr "Không thể rebase '$sha1' trong đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
 
-#: git-submodule.sh:570
+#: git-submodule.sh:571
 #, sh-format
 msgid "Submodule path '$sm_path': rebased into '$sha1'"
 msgstr "Đường dẫn mô-đun-con '$sm_path': được rebase vào trong '$sha1'"
 
-#: git-submodule.sh:575
+#: git-submodule.sh:576
 #, sh-format
 msgid "Unable to merge '$sha1' in submodule path '$sm_path'"
 msgstr "Không thể hòa trộn (merge) '$sha1' trong đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
 
-#: git-submodule.sh:576
+#: git-submodule.sh:577
 #, sh-format
 msgid "Submodule path '$sm_path': merged in '$sha1'"
 msgstr "Đường dẫn mô-đun-con '$sm_path': được hòa trộn vào '$sha1'"
 
-#: git-submodule.sh:581
+#: git-submodule.sh:582
 #, sh-format
 msgid "Unable to checkout '$sha1' in submodule path '$sm_path'"
 msgstr "Không thể checkout '$sha1' trong đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
 
-#: git-submodule.sh:582
+#: git-submodule.sh:583
 #, sh-format
 msgid "Submodule path '$sm_path': checked out '$sha1'"
 msgstr "Đường dẫn mô-đun-con '$sm_path': được checkout '$sha1'"
 
-#: git-submodule.sh:604
-#: git-submodule.sh:927
+#: git-submodule.sh:605
+#: git-submodule.sh:928
 #, sh-format
 msgid "Failed to recurse into submodule path '$sm_path'"
 msgstr "Gặp lỗi khi đệ quy vào trong đường dẫn mô-đun-con '$sm_path'"
 
-#: git-submodule.sh:712
+#: git-submodule.sh:713
 msgid "--"
 msgstr "--"
 
-#: git-submodule.sh:770
+#: git-submodule.sh:771
 #, sh-format
 msgid "  Warn: $name doesn't contain commit $sha1_src"
 msgstr "  Cảnh báo: $name không chứa lần chuyển giao (commit) $sha1_src"
 
-#: git-submodule.sh:773
+#: git-submodule.sh:774
 #, sh-format
 msgid "  Warn: $name doesn't contain commit $sha1_dst"
 msgstr "  Cảnh báo: $name không chứa lần chuyển giao (commit) $sha1_dst"
 
-#: git-submodule.sh:776
+#: git-submodule.sh:777
 #, sh-format
 msgid "  Warn: $name doesn't contain commits $sha1_src and $sha1_dst"
 msgstr "  Cảnh báo: $name không chứa những lần chuyển giao (commit) $sha1_src và $sha1_dst"
 
-#: git-submodule.sh:801
+#: git-submodule.sh:802
 msgid "blob"
 msgstr "blob"
 
-#: git-submodule.sh:802
+#: git-submodule.sh:803
 msgid "submodule"
 msgstr "mô-đun con"
 
-#: git-submodule.sh:973
+#: git-submodule.sh:974
 #, sh-format
 msgid "Synchronizing submodule url for '$name'"
 msgstr "Đang đồng bộ hóa url mô-đun-con cho '$name'"
 
+#~ msgid "Could not extract email from committer identity."
+#~ msgstr ""
+#~ "Không thể rút trích địa chỉ thư điện tử từ định danh người chuyển giao"
+
 #, fuzzy
 #~ msgid "could not parse commit %s\n"
 #~ msgstr "Không thể phân tích commit (lần chuyển giao) %s\n"